natural resources

natural resources

Natural resources like timber and coal are extracted from the earth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tài nguyên thiên nhiên: "natural resources" chỉ các nguồn lực do tự nhiên cung cấp, có thể được con người khai thác sử dụng để phục vụ cho đời sống sản xuất. Các nguồn lực này bao gồm cả những thứ hiện tiềm năng, như nước, khoáng sản, rừng, không khí, năng lượng mặt trời.
dụ sử dụng
  • (Nước, dầu mỏ rừng những tài nguyên thiên nhiên quan trọng đối với bất kỳ quốc gia nào.)
  • (Chính phủ đang làm việc để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của đất nước khỏi sự khai thác quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exploit natural resources": khai thác tài nguyên thiên nhiên.

    • Many developing countries rely on exploiting their natural resources for economic growth. (Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên để tăng trưởng kinh tế.)
  • "renewable natural resources": tài nguyên thiên nhiên tái tạo (như gió, mặt trời).

    • Solar and wind energy are examples of renewable natural resources. (Năng lượng mặt trời gió dụ về tài nguyên thiên nhiên tái tạo.)
  • "non-renewable natural resources": tài nguyên thiên nhiên không tái tạo (như dầu mỏ, than đá).

    • We must use non-renewable natural resources carefully because they will run out. (Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên không tái tạo một cách cẩn thận chúng sẽ cạn kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Resource (danh từ): nguồn lực nói chung (không chỉ tự nhiên).

    • We need more resources to finish this project. (Chúng ta cần thêm nguồn lực để hoàn thành dự án này.)
  • Natural (tính từ): thuộc về tự nhiên.

    • This is a natural product, not synthetic. (Đây sản phẩm tự nhiên, không phải tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural wealth: của cải tự nhiên (nhấn mạnh giá trị kinh tế).

    • The country's natural wealth includes oil and minerals. (Của cải tự nhiên của đất nước bao gồm dầu mỏ khoáng sản.)
  • Raw materials: nguyên liệu thô (thường dùng trong sản xuất).

    • Iron ore is a key raw material for steel production. (Quặng sắt nguyên liệu thô quan trọng cho sản xuất thép.)
Các cụm từ liên quan
  • Natural resource management: quản lý tài nguyên thiên nhiên.

    • Effective natural resource management is crucial for sustainable development. (Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quảrất quan trọng cho phát triển bền vững.)
  • Natural resource depletion: sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

    • Overuse leads to natural resource depletion. (Việc sử dụng quá mức dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan